Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP EliteDisplay E232 23" Full HD IPS Kiểu matt, không bóng Màu đen Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC)

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
EliteDisplay E232
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
M1N98A8 show
Show alternative article codes used in the online market place
Hạng mục
Các màn hình bán dẫn màng mỏng (TFT)/tinh thể lỏng (LCD) thường phẳng hoàn toàn, mỏng hơn và nhẹ hơn nhiều so với loại màn hình ống tia điện tử cổ điển và không bị lập lòe, tất cả những ưu điểm này đều là nhờ công nghệ mới được sử dụng để tạo hình ảnh. Bạn có muốn giải phóng không gian trên bàn làm việc không, hay bạn có muốn bê màn hình mà không làm gẫy lưng bạn? Nếu có thì đây chính là loại màn hình tuyệt hảo dành cho bạn!
Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 09 Th10 2015
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 33164
Thống kê này được dựa trên 74970 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 09-10-15 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 73259 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 10 Th12 2017 14:42:52
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name HP EliteDisplay E232 23" Full HD IPS Kiểu matt, không bóng Màu đen Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC) :
The short editorial description of HP EliteDisplay E232 23" Full HD IPS Kiểu matt, không bóng Màu đen Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC)

EliteDisplay E232 58.4 cm (23") Monitor
Thêm >>>

HP EliteDisplay E232 23" Full HD IPS Kiểu matt, không bóng Màu đen Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC):
The official marketing text of HP EliteDisplay E232 23" Full HD IPS Kiểu matt, không bóng Màu đen Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC) as supplied by the manufacturer
Work smart and comfortably with the HP EliteDisplay E232 58,4 cm (23”) Monitor, a large-screen Full HD IPS display with Elite-class presentation features and ergonomic adjustability for everything you do every day.

Put every detail on display.
- Enjoy sharp Full HD resolution for all your projects and collaborate easily with colleagues around the room with 178-degree viewing angles from IPS technology. The large 58,4 cm (23”) diagonal screen gives you plenty of room for your open applications.

Find your perfect fit.
- Create the view that’s right for you and boost your productivity with adjustable tilt and swivel and an impressive 150 mm height adjustment range. Use pivot rotation to customize portrait or landscape views.

Convenient connections.
- Connect to your choice of PC or device with HDMI, DisplayPort, VGA, and USB inputs. Keep your frequently-used devices right where you need them with USB connections at the display.

A compact, efficient PC-and-monitor workspace
- Attach your HP Desktop Mini, HP Chromebox, or select HP Thin Client directly behind the display. Keep things tidy with an integrated power supply and cable management features.

Reduce power consumption and help lower costs.
- Get an intelligent, energy-efficient design that is ENERGY STAR® certified, EPEAT® Gold registered, and meets TCO Certified Edge requirements with 85% Post-Consumer Recycled plastics.

Your monitor’s new best friend.
- Design the screen for how you work with HP Display Assistant software.

Make it yours.
- Customize a complete solution with HP accessories. Use the HP Speaker Bar for audio, an HP Single Arm to take the display off the desk, or an HP USB Graphics Adapter for multi-monitor setups. Go stand-less with the head-only model.

Backed by world-class support specialists.
- Get three years of service and support, and extend your protection with optional HP Care Packs.
Short summary description HP EliteDisplay E232 23" Full HD IPS Kiểu matt, không bóng Màu đen Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC):
This short summary of the HP EliteDisplay E232 23" Full HD IPS Kiểu matt, không bóng Màu đen Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP EliteDisplay E232, 58,4 cm (23"), 1920 x 1080 pixels, LED, 7 ms, 250 cd/m², Màu đen
Long summary description HP EliteDisplay E232 23" Full HD IPS Kiểu matt, không bóng Màu đen Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC) :

HP EliteDisplay E232. Kích thước màn hình: 58,4 cm (23"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 pixels, Kiểu HD: Full HD, Công nghệ hiển thị: IPS, Màn hình hiển thị: LED, Bề mặt hiển thị: Kiểu matt, không bóng, Thời gian đáp ứng: 7 ms, Độ sáng màn hình: 250 cd/m², Tỉ lệ khung hình thực: 16:9, Góc nhìn: Ngang:: 178°, Góc nhìn: Dọc:: 178°. Phiên bản USB hub: USB 2.0. Giá treo VESA, Điều chỉnh độ cao. Màu sắc sản phẩm: Màu đen

This is an auto-generated long summary of HP EliteDisplay E232 23" Full HD IPS Kiểu matt, không bóng Màu đen Màn hình LCD cho máy tính bàn (PC) based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Màn hình
Kích thước màn hình *
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
58,4 cm (23")
Độ sáng màn hình *
Độ sáng là lượng ánh sáng phát ra từ màn hình. Tỷ lệ độ sáng được đo bằng đơn vị candella trên mét vuông; thường được gọi là nit'.
250 cd/m²
Độ phân giải màn hình *
Độ phân giải của màn hình cho hệ thống
1920 x 1080 pixels
Thời gian đáp ứng *
Thời gian đáp ứng là sự khác biệt về thời gian giữa thời điểm một nguồn (ví dụ một cạc video) gửi tín hiệu và thiết bị đó (ví dụ một màn hình) nhận được hoặc hiển thị tín hiệu. (chữ viết tắt đã dùng: R/F = Lên và Xuống).
7 ms
Màn hình hiển thị *
Công nghệ màn hình. Các công nghệ màn hình phẳng như Màn hình Tinh thể Lỏng (LCD) và Bán dẫn Phim Mỏng (TFT) công nghệ ma trận hoạt động đang là xu hướng hiện nay.\nTrong công nghệ TV ta có thể thấy kỹ thuật Ống Màn hình Phẳng (FST), và Chống Phản chiếu, Sơn phủ Chống Tĩnh điện (ARASC) hoặc Chống Lóa ARASC (AGARAS) hoặc đơn thuần chỉ là lớp phủ chống lóa (AGC). Kỹ thuật vô tuyến và màn hình cổ CRT có nghĩa là Ống tia điện tử. MLA = Bảng Vi Thấu kính. p-Si= Silicon Polycrystal. a-Si= Silicon không định hình.
LED
Kiểu HD *
Full HD
Công nghệ hiển thị *
IPS
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ *
640 x 480 (VGA),1024 x 768 (XGA),1440 x 900 (WXGA+),1280 x 1024 (SXGA),1280 x 720 (HD 720),1600 x 900,1280 x 800 (WXGA),800 x 600 (SVGA),1680 x 1050 (WSXGA+)
Tỷ lệ tương phản (điển hình) *
Sự khác biệt về cường độ sáng giữa màu trắng sáng nhất và màu đen tối nhất.
1000:1
Góc nhìn: Ngang: *
178°
Góc nhìn: Dọc: *
178°
Số màu sắc của màn hình *
16.78 triệu màu
Tỉ lệ khung hình thực *
16:9
Hỗ trợ 3D *
No
Bề mặt hiển thị
Kiểu matt, không bóng
Tỷ lệ phản chiếu (động)
5000000:1
Tỉ lệ màn hình
16:9
Kích thước màn hình (theo hệ mét)
58,4 cm
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh
Đây là thông số của một ống ảnh biểu thị khoảng cách ngắn nhất giữa hai chấm của cùng một màu. Nguyên lý: khoảng cách giữa các chấm càng nhỏ thì ảnh càng nét.
0,265 x 0,265 mm
Phạm vi quét ngang
30 - 80 kHz
Phạm vi quét dọc
50 - 60 Hz
Màn hình: Ngang
50,9 cm
Màn hình: Dọc
28,6 cm
HDCP
Bảo mật nội dung băng số thông cao.
Yes
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa *
No
Máy ảnh đi kèm *
No
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi *
No
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
Màu đen
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt *
No
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) *
1
Cổng DVI *
No
Số lượng cổng HDMI *
1
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB hub
USB 2.0
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi
3
Số lượng cổng DisplayPorts
1
Công thái học
Khe cắm khóa cáp *
Yes
Giá treo VESA *
Yes
Điều chỉnh độ cao *
Yes
Công tắc bật/tắt *
Yes
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA
100 x 100 mm
Khớp xoay
Yes
Khớp khuyên
0 - 45°
Điều chỉnh độ nghiêng
Yes
Góc nghiêng
-5 - 25°
Điều chỉnh chiều cao
15 cm
Trục đứng
Yes
Góc trục đứng
0 - 90°
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) *
0,5 W
Tiêu thụ năng lượng *
Lượng điện tiêu thụ bởi mẫu này; biểu thị bằng Oát. Các giá trị điển hình mà nhà sản xuất cung cấp là lượng điện tiêu thụ ở chế đội tắt, sử dụng điển hình, sử dụng tối đa.
28 W
Năng lượng tiêu thụ hàng năm *
28 kWh
Lớp hiệu quả năng lượng *
A
Điện áp AC đầu vào
100-240
Tần số AC đầu vào
50/60
Công suất tiêu thụ (tối đa)
35 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)
0,23 W
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star *
Yes
Tuân thủ EPEAT *
Bạc
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng *
549,3 mm
Độ dày *
49,6 mm
Chiều cao *
Chiều cao của sản phẩm
336,9 mm
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
3,63 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)
549,3 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)
189 mm
Chiều cao (với giá đỡ)
549,9 mm
Trọng lượng tính cả kệ đỡ
5,7 kg
Quốc gia Distributor
Australia 3 distributor(s)
United States 1 distributor(s)
X